Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
填
字
游
戏
填字游戏 (tiánzìyóuxì)
tiánzìyóuxì
Hán Việt
điền tự du hí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ô chữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
填
tián
điền; lấp; bổ sung
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
游
yóu
bơi; bơi lội; đi chơi; dạo chơi
戏
xì
trò chơi; chơi bời; nô đùa; đùa nghịch; nói đùa; nhạo báng; giễu cợt