Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

填补 (tiánbǔ)

tiánbǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
điền bổ

Nghĩa

  1. bổ khuyết; bổ sung; bù vào; trám
  2. điền
  3. lấp đầy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ