增进增进 (zēngjìn)zēngjìnTừ loạiĐộng từHán Việttăng tiếnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tăng tiến; xúc tiến; tăng thêm; phát triển2gắn chặt