Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

增进 (zēngjìn)

zēngjìn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tăng tiến
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tăng tiến; xúc tiến; tăng thêm; phát triển
  2. gắn chặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ