壬寅壬寅 (rényín)rényínTừ loạiTừ mượn, Danh từHán Việtnhâm dầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1I3 năm thứ ba mươi chín của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1962 hoặc 2022