Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

壮观 (zhuàngguān)

zhuàngguān

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tráng quan

Nghĩa

  1. đồ sộ; tráng lệ; nguy nga; cảnh hùng tráng; vĩ quan
  2. hùng vĩ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ