Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
声
援
声援 (shēngyuán)
shēngyuán
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thanh viện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lên tiếng ủng hộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
声
shēng
âm thanh; tiếng; tiếng
援
yuán
leo trèo; dắt; níu; kéo; trèo leo; dẫn; viện