声明声明 (shēngmíng)shēngmíngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtthanh minhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuyên bố; thanh minh2lời tuyên bố; bản tuyên bố