Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

声誉 (shēngyù)

shēngyù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thanh dự

Nghĩa

  1. danh dự; danh tiếng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ