Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

处境 (chǔjìng)

chǔjìng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xử cảnh

Nghĩa

  1. cảnh ngộ; hoàn cảnh; trường hợp; tình huống; tình hình; xử cảnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ