处置处置 (chǔzhì)chǔzhìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtxử tríLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xử lý; xử trí; cư xử; đối xử; giải quyết2xử trí; trừng trị