Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

复苏 (fùsū)

fùsū

Từ loại
Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
phục tô

Nghĩa

  1. sống lại; hồi
  2. hồi phục; khôi phục, hồi sức; khôi phục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 复苏