夜莺夜莺 (yèyīng)yèyīngTừ loạiDanh từ, 名Hán Việtdạ oanhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dạ oanh; chim sơn ca (trong văn học chỉ loài chim oanh có tiếng hót trong trẻo véo von)