Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天敌 (tiāndí)

tiāndí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiên địch

Nghĩa

  1. thiên địch; kẻ thù thiên nhiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ