Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天气 (tiānqì)

tiānqì

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiên khí
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thời tiết; khí trời; khí giời
  2. thời gian

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 天气