天然气天然气 (tiānránqì)tiānránqìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtthiên nhiên khíTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khí thiên nhiên; khí đốt thiên nhiên