Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天然气 (tiānránqì)

tiānránqì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiên nhiên khí
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khí thiên nhiên; khí đốt thiên nhiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 天然气