Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天皇 (tiānhuáng)

tiānhuáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiên hoàng

Nghĩa

  1. thiên tử; vua
  2. thiên hoàng (Nhật Bản)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 天皇