Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天蓝色 (tiānlánsè)

tiānlánsè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiên lam sắc

Nghĩa

  1. Màu xanh da trời
  2. xanh da trời; màu da trời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ