Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天谴 (tiānqiǎn)

tiānqiǎn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thiên khiển

Nghĩa

  1. sự không hài lòng của hoàng gia
  2. cơn thịnh nộ của thiên đường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ