太太太太 (tàitài)tàitàiTừ loạiDanh từHán Việtthái tháiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bà xã; vợ2bà (chỉ phụ nữ đã lấy chồng và thường mang họ chồng)3bà chủ4bà lớn