Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

太平洋区域 (tàipíngyáng qūyù)

tàipíngyáng qūyù

Hán Việt
thái bình dương khu vực

Nghĩa

  1. khu vực Thái Bình Dương
  2. vành đai Thái Bình Dương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ