Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
太
空
服
太空服 (tàikōngfú)
tàikōngfú
Hán Việt
thái không phục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bộ đồ không gian
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
太
tài
cao; lớn; to lớn; cực
空
kōng
trống rỗng; trống không; không; rỗng; trống; suông; không thực tế
服
fú
quần áo; trang phục; phục; tang phục; đồ tang