夺夺 (duó)duóCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán ViệtđoạtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cướp; đoạt; cướp đoạt2đạt; giành3áp đảo; lấn lướt4tước đoạt; làm mất đi