Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奇崛 (qíjué)

qíjué

Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
kì quật

Nghĩa

  1. kiệt xuất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ