Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奇
崛
奇崛 (qíjué)
qíjué
Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
kì quật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kiệt xuất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奇
qí
hiếm thấy; đặc sắc; không bình thường; ngoài dự đoán; ngoài dự tính
崛
jué
vùng dậy; dấy lên; quật khởi