Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奋进号 (fènjìnhào)

fènjìnhào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phấn tiến hiệu

Nghĩa

  1. Nỗ lực Tàu con thoi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ