Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奔驰 (bēnchí)

bēnchí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ, 动
Hán Việt
bôn trì

Nghĩa

  1. lao; vụt; chạy băng băng (thường dùng trong văn viết)
  2. Mercedes-Benz

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 奔驰