奔驰奔驰 (bēnchí)bēnchíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từ, 动Hán Việtbôn trìLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lao; vụt; chạy băng băng (thường dùng trong văn viết)2Mercedes-Benz