奥秘奥秘 (àomì)àomìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtáo bíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1huyền bí; bí ẩn; điều thần bí; điều bí mật; bí truyền; nhiệm