Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奶
昔
奶昔 (nǎixī)
nǎixī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nãi tích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Milk shake; sữa lắc, sinh tố
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奶
nǎi
vú; sữa
昔
xī
xưa; trước kia; xưa kia; ngày trước