奶汁奶汁 (nǎizhī)nǎizhīTừ loạiDanh từHán Việtnãi trấpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sữa (được dùng trong tên các món ăn để chỉ nước sốt trắng)2sữa từ vú phụ nữ