Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奸宄 (jiānguǐ)

jiānguǐ

Từ loại
Phó từ, 书
Hán Việt
gian quỹ

Nghĩa

  1. kẻ xấu; kẻ gian tà; kẻ bất lương; trộm cắp gian tà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ