奸诈奸诈 (jiānzhà)jiānzhàTừ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtgian tráLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gian trá; gian giảo; gian xảo dối trá; tà quyệt; gian2trá xảo