Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
好
奇
心
好奇心 (hàoqíxīn)
hàoqíxīn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hảo kì tâm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tò mò; hiếu kỳ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
好
hǎo
tốt; lành; hay; đẹp; ngon; tốt; hoà hợp; hoà thuận
奇
qí
hiếm thấy; đặc sắc; không bình thường; ngoài dự đoán; ngoài dự tính
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư