Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

好奇心 (hàoqíxīn)

hàoqíxīn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hảo kì tâm

Nghĩa

  1. tò mò; hiếu kỳ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ