Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

好歹 (hǎodǎi)

hǎodǎi

Từ loại
Phó từ, Danh từ
Hán Việt
hảo đãi

Nghĩa

  1. tốt xấu; phải trái
  2. nguy hiểm; nguy đến tính mạng; mệnh hệ
  3. dù sao cũng; bất kể thế nào; tốt xấu gì; ít nhiều gì
  4. dù thế nào; dù sao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 好歹