Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
好
评
好评 (hǎopíng)
hǎopíng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hảo bình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khen ngợi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
好
hǎo
tốt; lành; hay; đẹp; ngon; tốt; hoà hợp; hoà thuận
评
píng
bình luận; phê bình; đánh giá; bình xét; lựa chọn; bình bầu