Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
妃
妃 (fēi)
fēi
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phi | phối
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thiếp; phi (vua)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 妃
后妃
hòufēi
hậu phi
hậu phi; hoàng hậu và phi tần
妃嫔
fēipín
phi tần
phi tần; cung phi; cung tần
妃子
fēizi
phi tử
phi tử; cung phi; phi tần
嫔妃
pínfēi
tần phi
vợ lẽ hoàng gia
杨妃
yángfēi
dương phi
xem 杨贵妃
王妃
wángfēi
vương phi
công chúa (ở Châu Âu); vương phi
贵妃
guìfēi
quý phi
quý phi
太妃糖
tàifēitáng
thái phi đường
kẹo bơ cứng (loanword)