Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
妄
人
妄人 (wàngrén)
wàngrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vọng nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người ngông cuồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
妄
wàng
ngông; ngông cuồng; vọng; xằng; bừa; liều; xằng bậy
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường