Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

妄图 (wàngtú)

wàngtú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
vọng đồ

Nghĩa

  1. mưu toan; hòng; ngông cuồng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ