Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
妄
图
妄图 (wàngtú)
wàngtú
Từ loại
Động từ
Hán Việt
vọng đồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mưu toan; hòng; ngông cuồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
妄
wàng
ngông; ngông cuồng; vọng; xằng; bừa; liều; xằng bậy
图
tú
bức vẽ; bức tranh; mưu cầu; mưu toan; kế hoạch