妄念妄念 (wàngniàn)wàngniànTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtvọng niệmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ý nghĩ xằng bậy; ý nghĩ ngông cuồng; tham vọng không chính đáng; vọng niệm