Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

妈妈桑 (māmasāng)

māmasāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ma ma tang

Nghĩa

  1. tú bà
  2. mama-san, người phụ nữ trung niên điều hành một nhà thổ, quán bar, v.v. (từ mượn từ tiếng Nhật), tú bà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ