Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
妖
冶
妖冶 (yāoyě)
yāoyě
Từ loại
Tính từ, Động từ, 形
Hán Việt
yêu dã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
diêm dúa lẳng lơ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
妖
yāo
yêu quái; gian ác mê hoặc lòng người
冶
yě
luyện; nấu (kim loại); họ Dã; họ Dã