Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

妻子 (qīzi)

qīzi

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thê tử
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vợ; bà xã
  2. vợ con; thê tử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ