Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
姑
姑
姑姑 (gūgū)
gūgū
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cô cô
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bác; cô (chị em gái của bố)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ