委托委托 (wěituō)wěituōCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtuỷ thácTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1uỷ thác; nhờ; gán; uỷ giao; uỷ phó; uỷ