Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

威力 (wēilì)

wēilì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
uy lực

Nghĩa

  1. uy lực; sức mạnh; uy thế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 威力