Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

娜娜 (nànà)

nànà

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
na na

Nghĩa

  1. Nana (tiểu thuyết năm 1880 của Émile Zola)
  2. Nana (loạt truyện tranh Nhật Bản)
  3. Nana (tên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.