Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

婆婆妈妈 (pópomāma)

pópomāma

Từ loại
Từ phân loại, Danh từ
Hán Việt
bà bà ma ma

Nghĩa

  1. lề mề; chậm chạp; rề rà; loay hoay; nói dài dòng, lải nhải
  2. nhu nhược; tình cảm yếu đuối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ