婚礼婚礼 (hūnlǐ)hūnlǐCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việthôn lễLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hôn lễ; lễ cưới; lễ thành hôn; lễ kết hôn; đám cưới