Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

婚礼 (hūnlǐ)

hūnlǐ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hôn lễ

Nghĩa

  1. hôn lễ; lễ cưới; lễ thành hôn; lễ kết hôn; đám cưới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ