嫁嫁 (jià)jiàCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtgiáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lấy chồng; xuất giá; gả2giá; gán; đổ (tội danh, tổn thất, trách nhiệm)