嫌嫌 (xián)xiánCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệthiềmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hiềm nghi; nghi ngờ; ngờ vực2hiềm khích3ghét; chê; không vừa ý