Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
嬉
嬉 (xī)
xī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hi | hy
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vui đùa; vui chơi; nô đùa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 嬉
嬉戏
xīxì
hi hí
vui chơi; vui đùa; nô đùa; nồ; vày
嬉皮
xīpí
hi bì
hippie (loanword) (Tw)
嬉笑
xīxiào
hi tiếu
vui cười; vui đùa; cười đùa
嬉耍
xīshuǎ
hi sá
chơi
嬉游
xīyóu
hi du
để giải trí cho bản thân; vui vẻ
嬉皮士
xīpíshì
hi bì sĩ
hippie (loanword)
嬉皮笑脸
xīpíxiàoliǎn
hi bì tiếu kiểm
cợt nhả; cười đùa tí tửng; cười đùa cợt nhả; cười ngỏn ngoẻn (hình dung thái độ cười đùa không nghiêm túc); nhảnh
嬉笑怒骂
xīxiàonùmà
hi tiếu nộ mạ
(bằng văn bản) tự do lưu động; (nghĩa bóng) tất cả các loại cảm xúc