Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

子公司 (zǐgōngsī)

zǐgōngsī

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tử công ti

Nghĩa

  1. công ty con (công ty mà hơn một nửa vốn của nó thuộc quyền sở hữu của công ty khác)
  2. công ty trực thuộc; công ty phụ thuộc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 子公司